Trang kết quả xổ số Việt Nam

Xổ số Truyền Thống

20/05 2024

Xổ số Miền Trung

20/05 2024

Trang kết quả xổ số lớn nhất Việt Nam

Xổ số Miền Nam

20/05 2024

Trang kết quả xổ số lớn nhất Việt Nam

Xổ số Miền Bắc

HÔM QUA
Giải ĐB 14478
Giải Nhất 08543
Giải Nhì 8312592133
Giải Ba 927967663997895
590020326878862
Giải Bốn 0077196248248339
Giải Năm 989260355510
576913484280
Giải Sáu 198786996
Giải Bảy 68850596
Giải ĐB 14478
Giải Nhất 08543
Giải Nhì 8312592133
Giải Ba 927967663997895
590020326878862
Giải Bốn 0077196248248339
Giải Năm 989260355510
576913484280
Giải Sáu 198786996
Giải Bảy 68850596
Thống kê đầu loto
Đầu Truyền Thống
Đầu 0 02; 05
Đầu 1 10
Đầu 2 24; 25
Đầu 3 33; 35; 39; 39
Đầu 4 43; 48
Đầu 5
Đầu 6 62; 62; 68; 68; 69
Đầu 7 77; 78
Đầu 8 80; 85; 86
Đầu 9 92; 95; 96; 96; 96; 98
Thống kê đuôi loto
Đuôi Truyền Thống
Đầu 0 10; 80
Đầu 1
Đầu 2 02; 62; 62; 92
Đầu 3 33; 43
Đầu 4 24
Đầu 5 05; 25; 35; 85; 95
Đầu 6 86; 96; 96; 96
Đầu 7 77
Đầu 8 48; 68; 68; 78; 98
Đầu 9 39; 39; 69

Trang kết quả xổ số lớn nhất Việt Nam

Xổ số Miền Trung

HÔM QUA
GiảiKhánh HòaKon Tum
Giải Tám
  • 39
  • 06
Giải Bảy
  • 425
  • 573
Giải Sáu
  • 7919
  • 3574
  • 2056
  • 7090
  • 6133
  • 8510
Giải Năm
  • 3538
  • 9792
Giải Bốn
  • 75272
  • 79848
  • 81975
  • 67348
  • 91011
  • 67044
  • 00610
  • 39615
  • 41186
  • 17274
  • 56183
  • 08029
  • 72406
  • 22188
Giải Ba
  • 58839
  • 94058
  • 89275
  • 95067
Giải Nhì
  • 38556
  • 14112
Giải Nhất
  • 15570
  • 49802
Giải Đặc biệt
  • 298117
  • 839184
Thống kê đầu loto
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
Đầu 0 02; 06; 06
Đầu 1 10; 11; 17; 1910; 12; 15
Đầu 2 2529
Đầu 3 38; 39; 3933
Đầu 4 44; 48; 48
Đầu 5 56; 56; 58
Đầu 6 67
Đầu 7 70; 72; 74; 7573; 74; 75
Đầu 8 83; 84; 86; 88
Đầu 9 90; 92
Thống kê đuôi loto
Đuôi Khánh Hòa Kon Tum
Đầu 0 10; 7010; 90
Đầu 1 11
Đầu 2 7202; 12; 92
Đầu 3 33; 73; 83
Đầu 4 44; 7474; 84
Đầu 5 25; 7515; 75
Đầu 6 56; 5606; 06; 86
Đầu 7 1767
Đầu 8 38; 48; 48; 5888
Đầu 9 19; 39; 3929

Trang kết quả xổ số lớn nhất Việt Nam

Xổ số Miền Nam

HÔM QUA
GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
Giải Tám
  • 30
  • 46
  • 65
Giải Bảy
  • 870
  • 766
  • 369
Giải Sáu
  • 4800
  • 8581
  • 4675
  • 5735
  • 2682
  • 4445
  • 1669
  • 3686
  • 8992
Giải Năm
  • 6613
  • 1759
  • 4983
Giải Bốn
  • 69737
  • 34840
  • 05977
  • 49809
  • 71819
  • 49963
  • 81092
  • 02379
  • 02677
  • 05147
  • 10493
  • 90231
  • 09814
  • 77099
  • 51513
  • 43470
  • 90320
  • 91484
  • 45179
  • 25072
  • 70978
Giải Ba
  • 19097
  • 22620
  • 50037
  • 51979
  • 89326
  • 53009
Giải Nhì
  • 52264
  • 10671
  • 64357
Giải Nhất
  • 01582
  • 41803
  • 62959
Giải Đặc biệt
  • 589920
  • 219024
  • 168593
Thống kê đầu loto
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
Đầu 0 00; 090309
Đầu 1 13; 191413
Đầu 2 20; 202420; 26
Đầu 3 30; 3731; 35; 37
Đầu 4 4045; 46; 47
Đầu 5 5957; 59
Đầu 6 63; 646665; 69; 69
Đầu 7 70; 75; 7771; 77; 79; 7970; 72; 78; 79
Đầu 8 81; 828283; 84; 86
Đầu 9 92; 9793; 9992; 93
Thống kê đuôi loto
Đuôi Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
Đầu 0 00; 20; 20; 30; 40; 7020; 70
Đầu 1 8131; 71
Đầu 2 82; 928272; 92
Đầu 3 13; 6303; 9313; 83; 93
Đầu 4 6414; 2484
Đầu 5 7535; 4565
Đầu 6 46; 6626; 86
Đầu 7 37; 77; 9737; 47; 7757
Đầu 8 78
Đầu 9 09; 1959; 79; 79; 9909; 59; 69; 69; 79
Back to top